Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
androidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với android
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of android.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
android
AI
1
Đồng nghĩa với android
1
Đồng nghĩa với android
1
Đồng nghĩa với android