anchovy paste
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại chả cá được làm chủ yếu từ cá cơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of fish paste made mainly with anchovies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anchovy pasteDạng gốc (base form)
- anchovy pastesSố nhiều (plural)