Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anchoritism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hoạt động của một người neo đậu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practices of an anchorite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anchorism
Nguồn gốc
(etymology)
anchorite
+
-ism
AI
1
Các hoạt động của một người neo đậu
1
Các hoạt động của một người neo đậu
1
Các hoạt động của một người neo đậu