Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ancestrula
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mầm ổ cá thể dinh dưỡng
danh từ
The initial zooid of a bryozoan colony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ancestrula
Dạng gốc
(base form)
ancestrula
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ancestor
+
-ula
từ tiếng Pháp
ancestrule
AI
1
Mầm ổ cá thể dinh dưỡng
1
Mầm ổ cá thể dinh dưỡng
1
Mầm ổ cá thể dinh dưỡng