anathemization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình giải phẫudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of anathemizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anathemizationDạng gốc (base form)
- anathemizationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa