Dịch

anathemization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình giải phẫudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of anathemizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anathemizationDạng gốc (base form)
  2. anathemizationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI