anastasis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phục hồi sau tình trạng suy nhược, đặc biệt là chiếu xạ mô ngườidanh từa recovery from a debilitating condition, especially irradiation of human tissue
- Tái sinhdanh từrebirth
- Sự phục sinh, đặc biệt là sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitôdanh từresurrection, especially the resurrection of Jesus Christ
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- anastasisDạng gốc (base form)
- anastases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc anastasisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀνάστασιςanástasis“resurrection”