Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anandite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất đơn tà thường thuộc nhóm mica
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A usually monoclinic mineral of the mica group.
AI
1
Khoáng chất đơn tà thường thuộc nhóm mica
1
Khoáng chất đơn tà thường thuộc nhóm mica
1
Khoáng chất đơn tà thường thuộc nhóm mica