Dịch

analytic continuation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành mở rộng các chức năng phân tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of extending analytic functions.
  2. Một phần mở rộng của một hàm phân tích mà bản thân nó là hàm phân tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extension of an analytic function which is itself analytic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. analytic continuationDạng gốc (base form)
  2. analytic continuationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .
  • () .
  • , .

AI