anagrammatism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách viết theo lối đảo chữ cáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The creation or formation of anagrams.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anagrammatismDạng gốc (base form)
- anagrammatismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạianagrammatisme
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀναγραμματισμόςanagrammatismós
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)