Dịch

anagrammatism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết theo lối đảo chữ cáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The creation or formation of anagrams.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anagrammatismDạng gốc (base form)
  2. anagrammatismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạianagrammatisme
  2. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀναγραμματισμόςanagrammatismós

Đồng nghĩa (synonym)

AI