Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anagenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến anagenesis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to anagenesis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anagenetic
anagenetic
ally
Bằng phương tiện hoặc về mặt anagenesis
trạng từ
chromo
anagenetic
Liên quan đến quá trình tạo sắc tố
tính từ
AI
1
Liên quan đến anagenesis
1
Liên quan đến anagenesis
1
Liên quan đến anagenesis