anabasius
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại người đưa tin di chuyển trên lưng ngựa hoặc trên xe ngựa, truyền tải thông điệp và mệnh lệnhdanh từA kind of courier who travelled on horseback or in a chariot, conveying messages and commands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- anabasiusDạng gốc (base form)
- anabasii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀνάβασιςanábasis“going out, mounting”