Dịch

anabasius

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại người đưa tin di chuyển trên lưng ngựa hoặc trên xe ngựa, truyền tải thông điệp và mệnh lệnhdanh từA kind of courier who travelled on horseback or in a chariot, conveying messages and commands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. anabasiusDạng gốc (base form)
  2. anabasii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀνάβασιςanábasis“going out, mounting”

AI