anabasine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Alkaloid pyridine tương tự như nicotine, được tìm thấy trong Nicotiana glauca (cây thuốc lá), họ hàng gần của cây thuốc lá thông thường, trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâudanh từkhông đếm được (uncountable)A pyridine alkaloid similar to nicotine, found in Nicotiana glauca (tree tobacco), a close relative of the common tobacco plant, formerly used as an insecticide.