Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
an't
động từ
(verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa
1
Không phải; tôi không
động từ
amn't; am not
2
Chưa
động từ
haven't; hasn't
2 nghĩa khác
Động từ
(verb)
2
Không phải
Không phải
aren't; are not
isn't; is not
AI
1
Không phải
2
Chưa
1
Không phải
2
Chưa
1
Không phải
2
Chưa