Dịch

an't

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Không phải; tôi khôngđộng từamn't; am not
  2. Chưađộng từhaven't; hasn't

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Không phải
  1. aren't; are not
  2. isn't; is not

AI