Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amuse-gueule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thú vui; món khai vị
danh từ
amuse-bouche; appetizer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amuse-gueule
Dạng gốc
(base form)
amuse-gueule
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thú vui
1
Thú vui
1
Thú vui