amt
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của amountdanh từAbbreviation of amount.
- Quận ở Đan Mạchdanh từA county in Denmark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amtDạng gốc (base form)
- amtsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Đan Mạchamt