Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amphophil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào nhuộm màu lưỡng tính
danh từ
Any amphophilic cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amphophil
Dạng gốc
(base form)
amphophil
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amphophil
amphophil
e
Tế bào lưỡng tính
danh từ
amphophil
ic
Nó có thể được nhuộm bằng thuốc nhuộm có tính axit hoặc cơ bản
tính từ
amphophil
ous
Đồng nghĩa với amphophilic
tính từ
AI
1
Tế bào nhuộm màu lưỡng tính
1
Tế bào nhuộm màu lưỡng tính
1
Tế bào nhuộm màu lưỡng tính