Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amphitheatred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một giảng đường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having an amphitheatre.
Nguồn gốc
(etymology)
amphitheatre
+
-ed
AI
1
Có một giảng đường
1
Có một giảng đường
1
Có một giảng đường