amphioxus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con lưỡng tiêmdanh từThe lancelet, particularly of the genus Branchiostoma.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- amphioxusDạng gốc (base form)
- amphioxi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- amphioxusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀμφίamphí“both”