Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amphigynous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhụy kép
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Completely surrounding the oogonial stalk
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
paragynous
Nguồn gốc
(etymology)
amphi
+
gynous
AI
1
Có nhụy kép
1
Có nhụy kép
1
Có nhụy kép