Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amphidetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hai bên mấu khớp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That extends in front of, and behind, the beak
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἀμφί
amphí
“around”
AI
1
Hai bên mấu khớp
1
Hai bên mấu khớp
1
Hai bên mấu khớp