Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amphicarpic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hai loại quả; hai lứa quả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing fruit of two kinds
Ví dụ
amphicarpic
species
amphicarpic
legume
AI
1
Hai loại quả
1
Hai loại quả
1
Hai loại quả