Dịch

amphibium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài lưỡng cưdanh từAn amphibian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. amphibiumDạng gốc (base form)
  2. amphibiumsSố nhiều (plural)
  3. amphibia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI