Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amorist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người đang yêu
danh từ
Someone who is in love.
2
Một người viết về tình yêu
danh từ
Someone who writes about love.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amorist
Dạng gốc
(base form)
amorist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amorist
amorist
ic
Liên quan hoặc cống hiến cho tình yêu; tình cảm
tính từ
AI
1
Một người đang yêu
2
Một người viết về tình yêu
1
Một người đang yêu
2
Một người viết về tình yêu
1
Một người đang yêu
2
Một người viết về tình yêu