Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amn't
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tôi không
động từ
am not
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
an’t
aren’t
ain’t
Nguồn gốc
(etymology)
am
+
-n't
AI
1
Tôi không
1
Tôi không
1
Tôi không