Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ammoxenid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài nhện trong họ Ammoxenidae
danh từ
Any spider in the family Ammoxenidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ammoxenid
Dạng gốc
(base form)
ammoxenid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài nhện trong họ Ammoxenidae
1
Các loài nhện trong họ Ammoxenidae
1
Các loài nhện trong họ Ammoxenidae