Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ammetry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo cường độ dòng điện bằng ampe kế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of current by means of an ammeter
AI
1
Đo cường độ dòng điện bằng ampe kế
1
Đo cường độ dòng điện bằng ampe kế
1
Đo cường độ dòng điện bằng ampe kế