Dịch

amma canteen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căng tin do nhà nước quản lý phục vụ đồ ăn giá rẻ và được trợ giádanh từA state-run canteen serving cheap and subsidized food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amma canteenDạng gốc (base form)
  2. amma canteensSố nhiều (plural)

AI