Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amlakdar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân viên thu thuế cấp cao ở khu vực ngày nay là Uzbekistan
danh từ
A senior tax collector in what is now Uzbekistan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amlakdar
Dạng gốc
(base form)
amlakdar
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
zakatchi
AI
1
Nhân viên thu thuế cấp cao ở khu vực ngày nay là Uzbekistan
1
Nhân viên thu thuế cấp cao ở khu vực ngày nay là Uzbekistan
1
Nhân viên thu thuế cấp cao ở khu vực ngày nay là Uzbekistan