Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amitotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trực phân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to amitosis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amitotic
amito
sis
Sự phân bào không tơ, sự trực phân
danh từ
amitotic
ally
Bằng phương pháp amitosis
trạng từ
AI
1
Trực phân
1
Trực phân
1
Trực phân