Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ametabolic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chuyển hóa; không biến thái (côn trùng)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not undergoing metamorphosis
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
metabolic
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
metabolic
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ametabolism
Ví dụ
ametabolic
insects
AI
1
Không chuyển hóa
1
Không chuyển hóa
1
Không chuyển hóa