Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ameristic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chia đốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking a meristem and thus undifferentiated
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
meristic
AI
1
Không chia đốt
1
Không chia đốt
1
Không chia đốt