Dịch

americyl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The oxygenated cation of americium AmO₂⁺chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

AI