Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
americate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oxyanion của Mỹ; muối chứa anion này
danh từ
An oxyanion of americium; a salt containing this anion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
americate
Dạng gốc
(base form)
americate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Oxyanion của Mỹ
1
Oxyanion của Mỹ
1
Oxyanion của Mỹ