Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amerceable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem amerce
tính từ
Liable to be amerced.
Nguồn gốc
(etymology)
amerce
+
-able
Ví dụ
amerceable
person
AI
1
Xem amerce
1
Xem amerce
1
Xem amerce