Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amelanism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh hắc tố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
amelanosis
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
melanism
AI
1
Bệnh hắc tố
1
Bệnh hắc tố
1
Bệnh hắc tố