ambassador-at-large
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phái viên không có chính phủ chủ nhà cụ thểdanh từAn envoy without a specific host government.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ambassador-at-largeDạng gốc (base form)
- ambassadors-at-large (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.