Dịch

ambassador-at-large

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phái viên không có chính phủ chủ nhà cụ thểdanh từAn envoy without a specific host government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ambassador-at-largeDạng gốc (base form)
  2. ambassadors-at-large (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI