Dịch

amazone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói quen cưỡi ngựa của phụ nữdanh từA woman's riding habit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amazoneDạng gốc (base form)
  2. amazonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápamazone

Ví dụ

  • […] .

AI