amazone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thói quen cưỡi ngựa của phụ nữdanh từA woman's riding habit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amazoneDạng gốc (base form)
- amazonesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápamazone
Ví dụ
- […] .