amazon basin
Nghĩa chính
- Lưu vực sông amazon
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Amazon Basin emerald tree boadanh từ | danh từ | Corallus batesii, một loài rắn boa có nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đới ở Nam Mỹ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Amazon Basin emerald tree boadanh từ | danh từ | Corallus batesii, một loài rắn boa có nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đới ở Nam Mỹ |