Dịch

amateuse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ nghiệp dưdanh từA female amateur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amateuseDạng gốc (base form)
  2. amateusesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ Rodolpho’s ” ( & ) , . . . . , , .
  • . , ( ), — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI