Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amaryllidaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) họ thủy tiên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the family Amaryllidaceae of herbaceous, perennial and bulbous flowering plants.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amaryllideous
Nguồn gốc
(etymology)
amaryllid
+
-aceous
AI
1
(thuộc) họ thủy tiên
1
(thuộc) họ thủy tiên
1
(thuộc) họ thủy tiên