Dịch

amandation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tiễn ai đó đidanh từThe act of sending someone away.
  2. Cụ thể hơn là gửi tin nhắn cho ai đódanh từMore specifically, sending someone on a message.
  3. Tin nhắndanh từA message.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amandationDạng gốc (base form)
  2. amandationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhamandatio

Ví dụ

  • , , , .

AI