Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amalgamationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách sáp nhập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A policy of amalgamation.
Nguồn gốc
(etymology)
amalgamation
+
-ism
AI
1
Chính sách sáp nhập
1
Chính sách sáp nhập
1
Chính sách sáp nhập