Dịch

amalgam gilding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình mạ vàng bao phủ một vật thể bằng hỗn hống vàng và làm bay hơi thủy ngân bằng cách đun nóngdanh từgilding process of covering an object with gold amalgam and evaporating mercury with heating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amalgam gildingDạng gốc (base form)
  2. amalgam gildingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI