Dịch

alun-alun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quảng trường công cộng của Indonesia với bãi cỏ ở giữadanh từAn Indonesian public square with a central lawn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alun-alunDạng gốc (base form)
  2. alun-alunsSố nhiều (plural)

AI