Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aluminized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết Anh-Mỹ của aluminised
tính từ
không so sánh
(not comparable)
US, Canada, and Oxford British English standard spelling of aluminised.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aluminized
un
aluminized
Không được tráng nhôm
tính từ
AI
1
Cách viết Anh-Mỹ của aluminised
1
Cách viết Anh-Mỹ của aluminised
1
Cách viết Anh-Mỹ của aluminised