Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aluminiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng alumina
tính từ
Having the form of alumina.
Nguồn gốc
(etymology)
alumina
+
-iform
AI
1
Có dạng alumina
1
Có dạng alumina
1
Có dạng alumina