Dịch

alum-basket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc giỏ dây trang trí nhỏ được phủ tinh thể phèn bằng cách nhúng vào dung dịch phèn chua bão hòa để tạo hiệu ứng lấp lánhdanh từA small decorative wire basket covered in alum crystals by being dipped in a saturated solution of alum to give a sparkling effect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alum-basketDạng gốc (base form)
  2. alum-basketsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," " ," , , , .

AI