Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
altisonant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hét to; khoa trương
tính từ
High-sounding; lofty or pompous.
Ví dụ
altisonant
language
AI
1
Hét to
1
Hét to
1
Hét to