altimetric
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Liên quan đến đo độ cao hoặc đo độ caotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to altimetry or to altimetrics
- Thu được bằng máy đo độ caotính từkhông so sánh (not comparable)Obtained by means of an altimeter
Họ từ (word family)
cùng gốc altimetricNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha