Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altigraph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy ghi độ cao
danh từ
An altimeter that makes a recording on a chart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altigraph
Dạng gốc
(base form)
altigraph
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy ghi độ cao
1
Máy ghi độ cao
1
Máy ghi độ cao